Tiếng Việt
Giỗ chạp tiếng Anh là gì?
giỗ chạp tiếng Anh là collective memorial day /kəˈlɛk.tɪv ˈmɛm.ər.i.əl/. Ngày tổ chức cúng giỗ chung của nhiều gia đình hoặc cộng đồng để tưởng nhớ tổ tiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
collective memorial day
Ví dụ câu với giỗ chạp / collective memorial day
- 1
Chúng tôi tổ chức giỗ chạp hàng năm để tưởng nhớ ông bà.
We hold a collective memorial day every year to honor our ancestors.
- 2
Giỗ chạp là dịp để các gia đình sum họp và tưởng nhớ tổ tiên.
Collective memorial day is an occasion for families to gather and remember their ancestors.
Ghi chú dùng từ giỗ chạp
Giỗ chạp là ngày cúng chung của cộng đồng hoặc gia đình để tưởng nhớ tổ tiên. Các từ liên quan: 'ngày giỗ' (memorial day), 'cúng' (offering), 'tưởng nhớ' (remember).
Video minh hoạ giỗ chạp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giỗ chạp
Câu hỏi thường gặp về "giỗ chạp"
Giỗ chạp tiếng Anh là gì?
Giỗ chạp tiếng Anh là "collective memorial day" (danh từ), nghĩa là: Ngày tổ chức cúng giỗ chung của nhiều gia đình hoặc cộng đồng để tưởng nhớ tổ tiên.
"collective memorial day" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"collective memorial day" nghĩa tiếng Việt là "giỗ chạp". Giỗ chạp là ngày cúng chung của cộng đồng hoặc gia đình để tưởng nhớ tổ tiên.
Phát âm "collective memorial day" như thế nào?
"collective memorial day" có phiên âm IPA /kəˈlɛk.tɪv ˈmɛm.ər.i.əl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "collective memorial day"?
We hold a collective memorial day every year to honor our ancestors. — Chúng tôi tổ chức giỗ chạp hàng năm để tưởng nhớ ông bà.