Tiếng Việt
Chất côlôphan tiếng Anh là gì?
chất côlôphan tiếng Anh là colophane /ˈkɒləfən/. Chất côlôphan là một loại nhựa mềm trong suốt, dùng làm lớp phủ hoặc keo trong các ứng dụng công nghiệp và thủ công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
colophane
Ví dụ câu với chất côlôphan / colophane
- 1
Chúng tôi sử dụng chất côlôphan để làm lớp phủ cho các bức tranh.
We used colophane as a varnish for the paintings.
- 2
Chất côlôphan thường được dùng để làm keo trong các sản phẩm thủ công.
Colophane is often used as an adhesive in craft products.
Ghi chú dùng từ chất côlôphan
Chất côlôphan là một loại nhựa tự nhiên hoặc tổng hợp, thường dùng làm lớp phủ hoặc keo. Các từ liên quan: 'resin' (nhựa), 'adhesive' (keo), 'varnish' (lớp phủ).
Video minh hoạ chất côlôphan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chất côlôphan
Câu hỏi thường gặp về "chất côlôphan"
Chất côlôphan tiếng Anh là gì?
Chất côlôphan tiếng Anh là "colophane" (danh từ), nghĩa là: Chất côlôphan là một loại nhựa mềm trong suốt, dùng làm lớp phủ hoặc keo trong các ứng dụng công nghiệp và thủ công.
"colophane" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"colophane" nghĩa tiếng Việt là "chất côlôphan". Chất côlôphan là một loại nhựa tự nhiên hoặc tổng hợp, thường dùng làm lớp phủ hoặc keo.
Phát âm "colophane" như thế nào?
"colophane" có phiên âm IPA /ˈkɒləfən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "colophane"?
We used colophane as a varnish for the paintings. — Chúng tôi sử dụng chất côlôphan để làm lớp phủ cho các bức tranh.