The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chất độn tiếng Anh là gì?

Chất độn tiếng Anh là Filler /ˈfɪlər/. Chất dùng để làm đầy hoặc làm đầy đầy trong các vật thể hoặc chất liệu.

Hình minh hoạ "Chất độn" tiếng Anh là "Filler"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Filler

Danh từ
/ˈfɪlər/

Ví dụ câu với Chất độn / Filler

  1. 1

    Chất độn được sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô để giảm trọng lượng.

    Filler materials are used in the automotive industry to reduce weight.

  2. 2

    Chất độn giúp cải thiện tính chất của nhựa tổng hợp.

    Filler helps improve the properties of composite plastics.

Ghi chú dùng từ Chất độn

Chất độn là vật liệu dùng để làm đầy trong sản phẩm hoặc vật thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'composite', 'reinforcement', và 'additive', đều liên quan đến việc bổ sung hoặc làm tăng đặc tính của vật liệu.

Video minh hoạ Chất độn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Chất độn

Câu hỏi thường gặp về "Chất độn"

Chất độn tiếng Anh là gì?

Chất độn tiếng Anh là "Filler" (danh từ), nghĩa là: Chất dùng để làm đầy hoặc làm đầy đầy trong các vật thể hoặc chất liệu.

"Filler" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Filler" nghĩa tiếng Việt là "Chất độn". Chất độn là vật liệu dùng để làm đầy trong sản phẩm hoặc vật thể.

Phát âm "Filler" như thế nào?

"Filler" có phiên âm IPA /ˈfɪlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Filler"?

Filler materials are used in the automotive industry to reduce weight. — Chất độn được sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô để giảm trọng lượng.