Tiếng Việt
Chất gây nghiện tiếng Anh là gì?
chất gây nghiện tiếng Anh là Addictive substance /əˈdɪktɪv ˈsʌbstəns/. Chất có khả năng gây nghiện, làm người dùng phụ thuộc vào nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Addictive substance
Ví dụ câu với chất gây nghiện / Addictive substance
- 1
Thuốc lá là một chất gây nghiện phổ biến.
Cigarettes are a common addictive substance.
- 2
Các loại ma túy thường là những chất gây nghiện mạnh.
Many drugs are highly addictive substances.
Ghi chú dùng từ chất gây nghiện
Chất gây nghiện là các hợp chất gây phụ thuộc tâm lý hoặc thể chất. Các ví dụ liên quan gồm thuốc lá, ma túy và rượu.
Video minh hoạ chất gây nghiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chất gây nghiện
Câu hỏi thường gặp về "chất gây nghiện"
Chất gây nghiện tiếng Anh là gì?
Chất gây nghiện tiếng Anh là "Addictive substance" (danh từ), nghĩa là: Chất có khả năng gây nghiện, làm người dùng phụ thuộc vào nó.
"Addictive substance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Addictive substance" nghĩa tiếng Việt là "chất gây nghiện". Chất gây nghiện là các hợp chất gây phụ thuộc tâm lý hoặc thể chất.
Phát âm "Addictive substance" như thế nào?
"Addictive substance" có phiên âm IPA /əˈdɪktɪv ˈsʌbstəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Addictive substance"?
Cigarettes are a common addictive substance. — Thuốc lá là một chất gây nghiện phổ biến.