The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chất không ướt tiếng Anh là gì?

chất không ướt tiếng Anh là Non-wetting substance /nɒn ˈwɛtɪŋ ˈsʌbstəns/. Chất không thấm nước hoặc không bị ướt khi tiếp xúc với nước.

Hình minh hoạ "chất không ướt" tiếng Anh là "Non-wetting substance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Non-wetting substance

Danh từ
/nɒn ˈwɛtɪŋ ˈsʌbstəns/

Ví dụ câu với chất không ướt / Non-wetting substance

  1. 1

    Silicone là một chất không ướt, thường được dùng để làm lớp phủ chống thấm.

    Silicone is a non-wetting substance often used as a waterproof coating.

  2. 2

    Chất không ướt giúp ngăn nước thấm vào bề mặt vật liệu.

    A non-wetting substance prevents water from soaking into the surface.

Ghi chú dùng từ chất không ướt

Chất không ướt là loại chất không bị ẩm ướt khi tiếp xúc với nước. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hydrophobic' (kỵ nước), 'waterproof' (chống thấm), và 'repellent' (đẩy nước).

Video minh hoạ chất không ướt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chất không ướt

Câu hỏi thường gặp về "chất không ướt"

Chất không ướt tiếng Anh là gì?

Chất không ướt tiếng Anh là "Non-wetting substance" (danh từ), nghĩa là: Chất không thấm nước hoặc không bị ướt khi tiếp xúc với nước.

"Non-wetting substance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Non-wetting substance" nghĩa tiếng Việt là "chất không ướt". Chất không ướt là loại chất không bị ẩm ướt khi tiếp xúc với nước.

Phát âm "Non-wetting substance" như thế nào?

"Non-wetting substance" có phiên âm IPA /nɒn ˈwɛtɪŋ ˈsʌbstəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Non-wetting substance"?

Silicone is a non-wetting substance often used as a waterproof coating. — Silicone là một chất không ướt, thường được dùng để làm lớp phủ chống thấm.