The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chạy ngang qua tiếng Anh là gì?

chạy ngang qua tiếng Anh là run past /rʌn pæst/. Chạy qua một chỗ nào đó một cách nhanh chóng và qua mặt người khác.

Hình minh hoạ "chạy ngang qua" tiếng Anh là "run past"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

run past

Động từ
/rʌn pæst/

Ví dụ câu với chạy ngang qua / run past

  1. 1

    Tôi đã chạy qua công viên sáng nay.

    I ran past the park this morning.

  2. 2

    Anh ấy chạy qua tôi trên đường.

    He ran past me on the street.

Ghi chú dùng từ chạy ngang qua

Diễn tả hành động chạy qua một vị trí nào đó. Các từ liên quan: 'pass by' (đi qua), 'sprint past' (chạy vụt qua), 'overtake' (vượt qua).

Video minh hoạ chạy ngang qua

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chạy ngang qua

Câu hỏi thường gặp về "chạy ngang qua"

Chạy ngang qua tiếng Anh là gì?

Chạy ngang qua tiếng Anh là "run past" (động từ), nghĩa là: Chạy qua một chỗ nào đó một cách nhanh chóng và qua mặt người khác.

"run past" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"run past" nghĩa tiếng Việt là "chạy ngang qua". Diễn tả hành động chạy qua một vị trí nào đó.

Phát âm "run past" như thế nào?

"run past" có phiên âm IPA /rʌn pæst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "run past"?

I ran past the park this morning. — Tôi đã chạy qua công viên sáng nay.