The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phát hiện tiếng Anh là gì?

phát hiện tiếng Anh là detect /dɪˈtɛkt/. Sự nhận biết hoặc xác định chính xác một điều gì đó, thường qua quá trình quan sát hoặc kiểm tra.

Hình minh hoạ "phát hiện" tiếng Anh là "detect"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

detect

Danh từ
/dɪˈtɛkt/

Ví dụ câu với phát hiện / detect

  1. 1

    Cảnh sát đã phát hiện ra vụ trộm trong đêm.

    The police detected the theft during the night.

  2. 2

    Chương trình này có thể phát hiện virus trong máy tính.

    This program can detect viruses on the computer.

Ghi chú dùng từ phát hiện

Phát hiện là quá trình nhận biết hoặc xác định điều gì đó, thường liên quan đến việc quan sát hoặc kiểm tra. Các từ liên quan: identify (nhận dạng), discover (khám phá), recognize (nhận ra).

Video minh hoạ phát hiện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phát hiện

Câu hỏi thường gặp về "phát hiện"

Phát hiện tiếng Anh là gì?

Phát hiện tiếng Anh là "detect" (danh từ), nghĩa là: Sự nhận biết hoặc xác định chính xác một điều gì đó, thường qua quá trình quan sát hoặc kiểm tra.

"detect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"detect" nghĩa tiếng Việt là "phát hiện". Phát hiện là quá trình nhận biết hoặc xác định điều gì đó, thường liên quan đến việc quan sát hoặc kiểm tra.

Phát âm "detect" như thế nào?

"detect" có phiên âm IPA /dɪˈtɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "detect"?

The police detected the theft during the night. — Cảnh sát đã phát hiện ra vụ trộm trong đêm.