Tiếng Việt
Đua chen tiếng Anh là gì?
đua chen tiếng Anh là scramble /ˈskræmbəl/. Cố gắng chen lấn hoặc xô đẩy để vượt qua hoặc giành chỗ trong đám đông hoặc trong một tình huống cạnh tranh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scramble
Ví dụ câu với đua chen / scramble
- 1
Họ đã cố gắng đua chen để có được vị trí tốt nhất trong hàng.
They scrambled to get the best spot in line.
- 2
Trong cuộc thi, các thí sinh đã đua chen để giành giải thưởng.
During the contest, contestants scrambled to win the prize.
Ghi chú dùng từ đua chen
Đua chen mô tả hành động cố gắng vượt qua người khác trong tình huống cạnh tranh. Các từ liên quan: 'rush' (vội vàng), 'push' (đẩy), 'hustle' (làm việc hối hả).
Video minh hoạ đua chen
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đua chen
Câu hỏi thường gặp về "đua chen"
Đua chen tiếng Anh là gì?
Đua chen tiếng Anh là "scramble" (động từ), nghĩa là: Cố gắng chen lấn hoặc xô đẩy để vượt qua hoặc giành chỗ trong đám đông hoặc trong một tình huống cạnh tranh.
"scramble" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scramble" nghĩa tiếng Việt là "đua chen". Đua chen mô tả hành động cố gắng vượt qua người khác trong tình huống cạnh tranh.
Phát âm "scramble" như thế nào?
"scramble" có phiên âm IPA /ˈskræmbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scramble"?
They scrambled to get the best spot in line. — Họ đã cố gắng đua chen để có được vị trí tốt nhất trong hàng.