Tiếng Việt
Mức độ chênh lệch tiếng Anh là gì?
mức độ chênh lệch tiếng Anh là variance level /ˈvɛriəns ˈlɛvl/. Mức độ khác biệt hoặc biến đổi trong dữ liệu hoặc hiện tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
variance level
Ví dụ câu với mức độ chênh lệch / variance level
- 1
Mức độ chênh lệch giữa hai nhóm nghiên cứu là rất lớn.
The variance level between the two groups is very high.
- 2
Chúng tôi đang cố gắng giảm mức độ chênh lệch trong kết quả thử nghiệm.
We are trying to reduce the variance level in the test results.
Ghi chú dùng từ mức độ chênh lệch
Mức độ chênh lệch đề cập đến sự khác biệt hoặc biến đổi trong dữ liệu hoặc hiện tượng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'standard deviation' (độ lệch chuẩn), 'dispersion' (sự phân tán), và 'variability' (sự biến đổi).
Video minh hoạ mức độ chênh lệch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mức độ chênh lệch
Câu hỏi thường gặp về "mức độ chênh lệch"
Mức độ chênh lệch tiếng Anh là gì?
Mức độ chênh lệch tiếng Anh là "variance level" (danh từ), nghĩa là: Mức độ khác biệt hoặc biến đổi trong dữ liệu hoặc hiện tượng.
"variance level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"variance level" nghĩa tiếng Việt là "mức độ chênh lệch". Mức độ chênh lệch đề cập đến sự khác biệt hoặc biến đổi trong dữ liệu hoặc hiện tượng.
Phát âm "variance level" như thế nào?
"variance level" có phiên âm IPA /ˈvɛriəns ˈlɛvl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "variance level"?
The variance level between the two groups is very high. — Mức độ chênh lệch giữa hai nhóm nghiên cứu là rất lớn.