Tiếng Việt
Chết điếng tiếng Anh là gì?
chết điếng tiếng Anh là petrified /ˈpɛtrəˌfaɪd/. Cảm thấy sợ hãi hoặc sốc đến mức không thể di chuyển hoặc phản ứng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
petrified
Ví dụ câu với chết điếng / petrified
- 1
Cô ấy đứng chết điếng khi nghe tin dữ.
She stood there petrified when she heard the bad news.
- 2
Anh ta nhìn vào vết thương của mình với vẻ chết điếng.
He looked at his wound, feeling petrified.
Ghi chú dùng từ chết điếng
Chết điếng mô tả cảm giác sợ hãi hoặc sốc cực độ. Các từ liên quan: scared (sợ), terrified (hoảng sợ), stunned (ngạc nhiên, choáng váng).
Video minh hoạ chết điếng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chết điếng
Câu hỏi thường gặp về "chết điếng"
Chết điếng tiếng Anh là gì?
Chết điếng tiếng Anh là "petrified" (tính từ), nghĩa là: Cảm thấy sợ hãi hoặc sốc đến mức không thể di chuyển hoặc phản ứng.
"petrified" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"petrified" nghĩa tiếng Việt là "chết điếng". Chết điếng mô tả cảm giác sợ hãi hoặc sốc cực độ.
Phát âm "petrified" như thế nào?
"petrified" có phiên âm IPA /ˈpɛtrəˌfaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "petrified"?
She stood there petrified when she heard the bad news. — Cô ấy đứng chết điếng khi nghe tin dữ.