Tiếng Việt
Đã chết tiếng Anh là gì?
đã chết tiếng Anh là dead /dɛd/. Chết, không còn sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dead
Ví dụ câu với đã chết / dead
- 1
Anh ấy đã chết vào năm ngoái.
He died last year.
- 2
Cây cối đã chết vì hạn hán.
The trees are dead due to the drought.
Ghi chú dùng từ đã chết
Từ 'dead' mô tả trạng thái không còn sống. Các từ liên quan gồm 'deceased' (người đã khuất), 'lifeless' (không còn sinh khí), và 'decease' (sự qua đời).
Video minh hoạ đã chết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đã chết
Câu hỏi thường gặp về "đã chết"
Đã chết tiếng Anh là gì?
Đã chết tiếng Anh là "dead" (tính từ), nghĩa là: Chết, không còn sống.
"dead" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dead" nghĩa tiếng Việt là "đã chết". Từ 'dead' mô tả trạng thái không còn sống.
Phát âm "dead" như thế nào?
"dead" có phiên âm IPA /dɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dead"?
He died last year. — Anh ấy đã chết vào năm ngoái.