The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quay đơ tiếng Anh là gì?

quay đơ tiếng Anh là in a dead faint /ɪn ə dɛd feɪnt/. bị ngất xỉu hoàn toàn, mất ý thức tạm thời do sốc hoặc mệt mỏi.

Hình minh hoạ "quay đơ" tiếng Anh là "in a dead faint"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

in a dead faint

Cụm từ
/ɪn ə dɛd feɪnt/

Ví dụ câu với quay đơ / in a dead faint

  1. 1

    Cô ấy đã ngất xỉu khi thấy cảnh tượng đó.

    She fainted when she saw the scene.

  2. 2

    Anh ấy đã ngất xỉu vì mất nước trong trận đấu.

    He in a dead faint from dehydration during the match.

Ghi chú dùng từ quay đơ

Thành ngữ này mô tả trạng thái mất ý thức tạm thời do sốc hoặc mệt mỏi. Các từ liên quan: faint (ngất xỉu), unconscious (mất ý thức), collapse (sự sụp đổ).

Video minh hoạ quay đơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quay đơ

Câu hỏi thường gặp về "quay đơ"

Quay đơ tiếng Anh là gì?

Quay đơ tiếng Anh là "in a dead faint" (cụm từ), nghĩa là: bị ngất xỉu hoàn toàn, mất ý thức tạm thời do sốc hoặc mệt mỏi.

"in a dead faint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"in a dead faint" nghĩa tiếng Việt là "quay đơ". Thành ngữ này mô tả trạng thái mất ý thức tạm thời do sốc hoặc mệt mỏi.

Phát âm "in a dead faint" như thế nào?

"in a dead faint" có phiên âm IPA /ɪn ə dɛd feɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "in a dead faint"?

She fainted when she saw the scene. — Cô ấy đã ngất xỉu khi thấy cảnh tượng đó.