Tiếng Việt
Chi dưới tiếng Anh là gì?
chi dưới tiếng Anh là lower limb /ˈloʊər lɪm/. Chân dưới của cơ thể, bao gồm đùi, cẳng chân và bàn chân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lower limb
Ví dụ câu với chi dưới / lower limb
- 1
Anh ấy bị đau ở chi dưới sau tai nạn.
He hurt his lower limb in the accident.
- 2
Chúng ta cần kiểm tra chi dưới của bệnh nhân.
We need to examine the patient's lower limb.
Ghi chú dùng từ chi dưới
Chi dưới gồm đùi, cẳng chân và bàn chân, liên quan đến các thuật ngữ như 'thigh' (đùi), 'calf' (bắp chân), 'foot' (bàn chân).
Video minh hoạ chi dưới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi dưới
Câu hỏi thường gặp về "chi dưới"
Chi dưới tiếng Anh là gì?
Chi dưới tiếng Anh là "lower limb" (danh từ), nghĩa là: Chân dưới của cơ thể, bao gồm đùi, cẳng chân và bàn chân.
"lower limb" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lower limb" nghĩa tiếng Việt là "chi dưới". Chi dưới gồm đùi, cẳng chân và bàn chân, liên quan đến các thuật ngữ như 'thigh' (đùi), 'calf' (bắp chân), 'foot' (bàn chân).
Phát âm "lower limb" như thế nào?
"lower limb" có phiên âm IPA /ˈloʊər lɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lower limb"?
He hurt his lower limb in the accident. — Anh ấy bị đau ở chi dưới sau tai nạn.