Tiếng Việt
Chi phí khác tiếng Anh là gì?
chi phí khác tiếng Anh là miscellaneous expense /ˌmɪsəˈleɪniəs ɪkˈspɛns/. Các khoản chi phí không thuộc các mục chính hoặc đã được phân loại rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
miscellaneous expense
Ví dụ câu với chi phí khác / miscellaneous expense
- 1
The company recorded miscellaneous expenses for office supplies.
Công ty ghi nhận các khoản chi phí khác cho văn phòng phẩm.
- 2
He had to account for miscellaneous expenses during the trip.
Anh ấy phải ghi chép các khoản chi phí khác trong chuyến đi.
Ghi chú dùng từ chi phí khác
Chi phí khác đề cập đến các khoản chi không thuộc các mục chính. Các thuật ngữ liên quan: 'expenses' (chi phí), 'budget' (ngân sách), 'accounts' (tài khoản).
Video minh hoạ chi phí khác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi phí khác
Câu hỏi thường gặp về "chi phí khác"
Chi phí khác tiếng Anh là gì?
Chi phí khác tiếng Anh là "miscellaneous expense" (danh từ), nghĩa là: Các khoản chi phí không thuộc các mục chính hoặc đã được phân loại rõ ràng.
"miscellaneous expense" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"miscellaneous expense" nghĩa tiếng Việt là "chi phí khác". Chi phí khác đề cập đến các khoản chi không thuộc các mục chính.
Phát âm "miscellaneous expense" như thế nào?
"miscellaneous expense" có phiên âm IPA /ˌmɪsəˈleɪniəs ɪkˈspɛns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "miscellaneous expense"?
Công ty ghi nhận các khoản chi phí khác cho văn phòng phẩm. — The company recorded miscellaneous expenses for office supplies.