The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chi phí dự kiến tiếng Anh là gì?

chi phí dự kiến tiếng Anh là Estimated costs /ˈɛstɪmeɪtɪd kɒsts/. Chi phí dự kiến là số tiền ước lượng sẽ phải chi cho một dự án hoặc hoạt động trong tương lai.

Hình minh hoạ "chi phí dự kiến" tiếng Anh là "Estimated costs"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Estimated costs

Danh từ
/ˈɛstɪmeɪtɪd kɒsts/

Ví dụ câu với chi phí dự kiến / Estimated costs

  1. 1

    The estimated costs for the new project are higher than initially expected.

    Các chi phí dự kiến cho dự án mới cao hơn dự kiến ban đầu.

  2. 2

    We need to review the estimated costs before approving the budget.

    Chúng ta cần xem xét các chi phí dự kiến trước khi phê duyệt ngân sách.

Ghi chú dùng từ chi phí dự kiến

Chi phí dự kiến liên quan đến dự toán ngân sách, dự trù ngân sách. Các thuật ngữ liên quan gồm 'budget estimate' (ước tính ngân sách), 'cost projection' (dự báo chi phí), 'financial planning' (kế hoạch tài chính).

Video minh hoạ chi phí dự kiến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chi phí dự kiến

Câu hỏi thường gặp về "chi phí dự kiến"

Chi phí dự kiến tiếng Anh là gì?

Chi phí dự kiến tiếng Anh là "Estimated costs" (danh từ), nghĩa là: Chi phí dự kiến là số tiền ước lượng sẽ phải chi cho một dự án hoặc hoạt động trong tương lai.

"Estimated costs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Estimated costs" nghĩa tiếng Việt là "chi phí dự kiến". Chi phí dự kiến liên quan đến dự toán ngân sách, dự trù ngân sách.

Phát âm "Estimated costs" như thế nào?

"Estimated costs" có phiên âm IPA /ˈɛstɪmeɪtɪd kɒsts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Estimated costs"?

Các chi phí dự kiến cho dự án mới cao hơn dự kiến ban đầu. — The estimated costs for the new project are higher than initially expected.