Tiếng Việt
Chi phí loại trừ tiếng Anh là gì?
chi phí loại trừ tiếng Anh là excluded cost /ɪksˈkluːdɪd kɒst/. Chi phí không được tính vào tổng chi phí hoặc ngân sách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
excluded cost
Ví dụ câu với chi phí loại trừ / excluded cost
- 1
Chi phí loại trừ bao gồm thuế và phí dịch vụ.
Excluded costs include taxes and service fees.
- 2
Các chi phí loại trừ cần được xác định rõ trong hợp đồng.
Excluded costs need to be clearly specified in the contract.
Ghi chú dùng từ chi phí loại trừ
Chi phí loại trừ là các khoản không tính vào tổng chi phí. Các thuật ngữ liên quan: 'cost' (chi phí), 'expenses' (chi tiêu), 'budget' (ngân sách).
Video minh hoạ chi phí loại trừ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi phí loại trừ
Câu hỏi thường gặp về "chi phí loại trừ"
Chi phí loại trừ tiếng Anh là gì?
Chi phí loại trừ tiếng Anh là "excluded cost" (danh từ), nghĩa là: Chi phí không được tính vào tổng chi phí hoặc ngân sách.
"excluded cost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"excluded cost" nghĩa tiếng Việt là "chi phí loại trừ". Chi phí loại trừ là các khoản không tính vào tổng chi phí.
Phát âm "excluded cost" như thế nào?
"excluded cost" có phiên âm IPA /ɪksˈkluːdɪd kɒst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "excluded cost"?
Excluded costs include taxes and service fees. — Chi phí loại trừ bao gồm thuế và phí dịch vụ.