The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chi phí nhân công trực tiếp tiếng Anh là gì?

chi phí nhân công trực tiếp tiếng Anh là direct labor cost /dɪˈrɛkt ˈleɪbər kɒst/. Chi phí tiền lương của công nhân trực tiếp tham gia sản xuất sản phẩm hoặc dịch vụ.

Hình minh hoạ "chi phí nhân công trực tiếp" tiếng Anh là "direct labor cost"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

direct labor cost

Danh từ
/dɪˈrɛkt ˈleɪbər kɒst/

Ví dụ câu với chi phí nhân công trực tiếp / direct labor cost

  1. 1

    Chi phí nhân công trực tiếp chiếm phần lớn trong tổng chi phí sản xuất.

    Direct labor cost accounts for a major part of the total production cost.

  2. 2

    Quản lý chi phí nhân công trực tiếp giúp tối ưu hóa lợi nhuận.

    Managing direct labor cost helps optimize profits.

Ghi chú dùng từ chi phí nhân công trực tiếp

Chi phí nhân công trực tiếp liên quan đến tiền lương của công nhân trực tiếp sản xuất. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'chi phí sản xuất' (production cost), 'chi phí gián tiếp' (indirect cost), và 'quản lý chi phí' (cost management).

Video minh hoạ chi phí nhân công trực tiếp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chi phí nhân công trực tiếp

Câu hỏi thường gặp về "chi phí nhân công trực tiếp"

Chi phí nhân công trực tiếp tiếng Anh là gì?

Chi phí nhân công trực tiếp tiếng Anh là "direct labor cost" (danh từ), nghĩa là: Chi phí tiền lương của công nhân trực tiếp tham gia sản xuất sản phẩm hoặc dịch vụ.

"direct labor cost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"direct labor cost" nghĩa tiếng Việt là "chi phí nhân công trực tiếp". Chi phí nhân công trực tiếp liên quan đến tiền lương của công nhân trực tiếp sản xuất.

Phát âm "direct labor cost" như thế nào?

"direct labor cost" có phiên âm IPA /dɪˈrɛkt ˈleɪbər kɒst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "direct labor cost"?

Direct labor cost accounts for a major part of the total production cost. — Chi phí nhân công trực tiếp chiếm phần lớn trong tổng chi phí sản xuất.