The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chi phí nhân công tiếng Anh là gì?

chi phí nhân công tiếng Anh là labor cost /ˈleɪbər kɒst/. Chi phí liên quan đến tiền lương và các khoản phúc lợi của nhân viên trong quá trình sản xuất hoặc dịch vụ.

Hình minh hoạ "chi phí nhân công" tiếng Anh là "labor cost"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

labor cost

Danh từ
/ˈleɪbər kɒst/

Ví dụ câu với chi phí nhân công / labor cost

  1. 1

    Chi phí nhân công chiếm phần lớn trong tổng chi phí dự án.

    Labor cost accounts for a major part of the total project expenses.

  2. 2

    Chúng ta cần giảm chi phí nhân công để tăng lợi nhuận.

    We need to reduce labor costs to increase profits.

Ghi chú dùng từ chi phí nhân công

Chi phí nhân công là khoản chi tiêu cho nhân viên, liên quan đến tiền lương, thưởng, và các phúc lợi khác. Các thuật ngữ liên quan gồm 'wage' (tiền lương), 'salary' (lương tháng), 'benefits' (phúc lợi).

Video minh hoạ chi phí nhân công

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chi phí nhân công

Câu hỏi thường gặp về "chi phí nhân công"

Chi phí nhân công tiếng Anh là gì?

Chi phí nhân công tiếng Anh là "labor cost" (danh từ), nghĩa là: Chi phí liên quan đến tiền lương và các khoản phúc lợi của nhân viên trong quá trình sản xuất hoặc dịch vụ.

"labor cost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"labor cost" nghĩa tiếng Việt là "chi phí nhân công". Chi phí nhân công là khoản chi tiêu cho nhân viên, liên quan đến tiền lương, thưởng, và các phúc lợi khác.

Phát âm "labor cost" như thế nào?

"labor cost" có phiên âm IPA /ˈleɪbər kɒst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "labor cost"?

Labor cost accounts for a major part of the total project expenses. — Chi phí nhân công chiếm phần lớn trong tổng chi phí dự án.