Tiếng Việt
Chi phí nhân sự tiếng Anh là gì?
chi phí nhân sự tiếng Anh là HR cost /ˌeɪtʃ ˈɑːr kɒst/. Chi phí liên quan đến tiền lương, phúc lợi và các khoản chi khác dành cho nhân viên trong tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
HR cost
Ví dụ câu với chi phí nhân sự / HR cost
- 1
The company's HR cost increased due to new hires.
Chi phí nhân sự của công ty tăng lên do tuyển dụng mới.
- 2
Reducing HR costs can improve overall profitability.
Giảm chi phí nhân sự có thể cải thiện lợi nhuận tổng thể.
Ghi chú dùng từ chi phí nhân sự
Chi phí nhân sự là khoản chi dành cho nhân sự, bao gồm lương, thưởng, bảo hiểm. Các thuật ngữ liên quan: 'salary' (lương), 'benefits' (phúc lợi), 'recruitment' (tuyển dụng).
Video minh hoạ chi phí nhân sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi phí nhân sự
Câu hỏi thường gặp về "chi phí nhân sự"
Chi phí nhân sự tiếng Anh là gì?
Chi phí nhân sự tiếng Anh là "HR cost" (danh từ), nghĩa là: Chi phí liên quan đến tiền lương, phúc lợi và các khoản chi khác dành cho nhân viên trong tổ chức.
"HR cost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"HR cost" nghĩa tiếng Việt là "chi phí nhân sự". Chi phí nhân sự là khoản chi dành cho nhân sự, bao gồm lương, thưởng, bảo hiểm.
Phát âm "HR cost" như thế nào?
"HR cost" có phiên âm IPA /ˌeɪtʃ ˈɑːr kɒst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "HR cost"?
Chi phí nhân sự của công ty tăng lên do tuyển dụng mới. — The company's HR cost increased due to new hires.