Tiếng Việt
Chi phí phát sinh tiếng Anh là gì?
chi phí phát sinh tiếng Anh là incidental cost /ˌɪnsɪˈdɛntl kɒst/. Chi phí phát sinh là các khoản chi không dự kiến hoặc ngoài kế hoạch ban đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
incidental cost
Ví dụ câu với chi phí phát sinh / incidental cost
- 1
Chi phí phát sinh trong dự án này đã vượt quá ngân sách dự kiến.
The incidental costs in this project exceeded the planned budget.
- 2
Bạn cần chuẩn bị sẵn một khoản chi phí phát sinh cho các trường hợp khẩn cấp.
You should set aside some incidental costs for emergencies.
Ghi chú dùng từ chi phí phát sinh
Chi phí phát sinh thường liên quan đến các khoản chi bất ngờ hoặc ngoài dự kiến. Các thuật ngữ liên quan: 'additional expenses' (chi phí bổ sung), 'unexpected costs' (chi phí không lường trước), 'contingency fund' (quỹ dự phòng).
Video minh hoạ chi phí phát sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi phí phát sinh
Câu hỏi thường gặp về "chi phí phát sinh"
Chi phí phát sinh tiếng Anh là gì?
Chi phí phát sinh tiếng Anh là "incidental cost" (danh từ), nghĩa là: Chi phí phát sinh là các khoản chi không dự kiến hoặc ngoài kế hoạch ban đầu.
"incidental cost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"incidental cost" nghĩa tiếng Việt là "chi phí phát sinh". Chi phí phát sinh thường liên quan đến các khoản chi bất ngờ hoặc ngoài dự kiến.
Phát âm "incidental cost" như thế nào?
"incidental cost" có phiên âm IPA /ˌɪnsɪˈdɛntl kɒst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "incidental cost"?
The incidental costs in this project exceeded the planned budget. — Chi phí phát sinh trong dự án này đã vượt quá ngân sách dự kiến.