Tiếng Việt
Chi phí quản lý doanh nghiệp tiếng Anh là gì?
chi phí quản lý doanh nghiệp tiếng Anh là corporate management cost /ˈkɔːpərɪt ˈmænɪdʒmənt kɒst/. Chi phí liên quan đến việc điều hành và quản lý doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
corporate management cost
Ví dụ câu với chi phí quản lý doanh nghiệp / corporate management cost
- 1
The company reduced its corporate management costs to improve profitability.
Chi phí quản lý doanh nghiệp của công ty đã giảm để nâng cao lợi nhuận.
- 2
Effective corporate management costs can lead to better resource allocation.
Chi phí quản lý doanh nghiệp hiệu quả có thể dẫn đến phân bổ nguồn lực tốt hơn.
Ghi chú dùng từ chi phí quản lý doanh nghiệp
Chi phí quản lý doanh nghiệp đề cập đến các khoản chi tiêu cho hoạt động quản lý. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'administrative expenses' (chi phí hành chính), 'operational costs' (chi phí vận hành), và 'cost management' (quản lý chi phí).
Video minh hoạ chi phí quản lý doanh nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi phí quản lý doanh nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "chi phí quản lý doanh nghiệp"
Chi phí quản lý doanh nghiệp tiếng Anh là gì?
Chi phí quản lý doanh nghiệp tiếng Anh là "corporate management cost" (danh từ), nghĩa là: Chi phí liên quan đến việc điều hành và quản lý doanh nghiệp.
"corporate management cost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"corporate management cost" nghĩa tiếng Việt là "chi phí quản lý doanh nghiệp". Chi phí quản lý doanh nghiệp đề cập đến các khoản chi tiêu cho hoạt động quản lý.
Phát âm "corporate management cost" như thế nào?
"corporate management cost" có phiên âm IPA /ˈkɔːpərɪt ˈmænɪdʒmənt kɒst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "corporate management cost"?
Chi phí quản lý doanh nghiệp của công ty đã giảm để nâng cao lợi nhuận. — The company reduced its corporate management costs to improve profitability.