Tiếng Việt
Chi phí quản lý kinh doanh tiếng Anh là gì?
chi phí quản lý kinh doanh tiếng Anh là business management cost /ˈbɪznəs ˈmænɪdʒmənt kɒst/. Chi phí liên quan đến hoạt động quản lý và điều hành doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
business management cost
Ví dụ câu với chi phí quản lý kinh doanh / business management cost
- 1
Chi phí quản lý kinh doanh chiếm phần lớn trong ngân sách của công ty.
Business management costs can significantly impact the company's profitability.
- 2
Cần giảm chi phí quản lý kinh doanh để nâng cao hiệu quả hoạt động.
Reducing business management costs is essential for improving operational efficiency.
Ghi chú dùng từ chi phí quản lý kinh doanh
Chi phí quản lý kinh doanh đề cập đến các khoản chi cho hoạt động quản lý doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'administrative expenses' (chi phí hành chính), 'operational costs' (chi phí vận hành), và 'cost management' (quản lý chi phí).
Video minh hoạ chi phí quản lý kinh doanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi phí quản lý kinh doanh
Câu hỏi thường gặp về "chi phí quản lý kinh doanh"
Chi phí quản lý kinh doanh tiếng Anh là gì?
Chi phí quản lý kinh doanh tiếng Anh là "business management cost" (danh từ), nghĩa là: Chi phí liên quan đến hoạt động quản lý và điều hành doanh nghiệp.
"business management cost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"business management cost" nghĩa tiếng Việt là "chi phí quản lý kinh doanh". Chi phí quản lý kinh doanh đề cập đến các khoản chi cho hoạt động quản lý doanh nghiệp.
Phát âm "business management cost" như thế nào?
"business management cost" có phiên âm IPA /ˈbɪznəs ˈmænɪdʒmənt kɒst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "business management cost"?
Business management costs can significantly impact the company's profitability. — Chi phí quản lý kinh doanh chiếm phần lớn trong ngân sách của công ty.