The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chi phí sản xuất tiếng Anh là gì?

chi phí sản xuất tiếng Anh là production cost /prəˈdʌkʃən kɒst/. Chi phí liên quan đến việc sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ, bao gồm nguyên vật liệu, lao động và các chi phí khác.

Hình minh hoạ "chi phí sản xuất" tiếng Anh là "production cost"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

production cost

Danh từ
/prəˈdʌkʃən kɒst/

Ví dụ câu với chi phí sản xuất / production cost

  1. 1

    The production cost of this product has increased due to higher raw material prices.

    Chi phí sản xuất của sản phẩm này đã tăng do giá nguyên liệu cao hơn.

  2. 2

    Reducing production costs can help the company increase its profit margins.

    Giảm chi phí sản xuất có thể giúp công ty tăng lợi nhuận.

Ghi chú dùng từ chi phí sản xuất

Chi phí sản xuất đề cập đến tổng chi phí để tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cost reduction' (giảm chi phí), 'manufacturing expenses' (chi phí sản xuất), và 'cost analysis' (phân tích chi phí).

Video minh hoạ chi phí sản xuất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chi phí sản xuất

Câu hỏi thường gặp về "chi phí sản xuất"

Chi phí sản xuất tiếng Anh là gì?

Chi phí sản xuất tiếng Anh là "production cost" (danh từ), nghĩa là: Chi phí liên quan đến việc sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ, bao gồm nguyên vật liệu, lao động và các chi phí khác.

"production cost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"production cost" nghĩa tiếng Việt là "chi phí sản xuất". Chi phí sản xuất đề cập đến tổng chi phí để tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ.

Phát âm "production cost" như thế nào?

"production cost" có phiên âm IPA /prəˈdʌkʃən kɒst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "production cost"?

Chi phí sản xuất của sản phẩm này đã tăng do giá nguyên liệu cao hơn. — The production cost of this product has increased due to higher raw material prices.