The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chi phí sản xuất kinh doanh tiếng Anh là gì?

chi phí sản xuất kinh doanh tiếng Anh là operational cost /ˌɒpəˈreɪʃənl kɒst/. Chi phí liên quan đến hoạt động sản xuất và kinh doanh của một doanh nghiệp.

Hình minh hoạ "chi phí sản xuất kinh doanh" tiếng Anh là "operational cost"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

operational cost

Danh từ
/ˌɒpəˈreɪʃənl kɒst/

Ví dụ câu với chi phí sản xuất kinh doanh / operational cost

  1. 1

    Chi phí sản xuất kinh doanh ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận của công ty.

    Operational costs include wages, rent, and utilities.

  2. 2

    Giảm chi phí sản xuất kinh doanh giúp doanh nghiệp cạnh tranh tốt hơn trên thị trường.

    Reducing operational costs can improve a company's competitiveness.

Ghi chú dùng từ chi phí sản xuất kinh doanh

Chi phí sản xuất kinh doanh đề cập đến các khoản chi tiêu để duy trì hoạt động của doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'chi phí cố định' (fixed costs), 'chi phí biến đổi' (variable costs), và 'lợi nhuận ròng' (net profit).

Video minh hoạ chi phí sản xuất kinh doanh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chi phí sản xuất kinh doanh

Câu hỏi thường gặp về "chi phí sản xuất kinh doanh"

Chi phí sản xuất kinh doanh tiếng Anh là gì?

Chi phí sản xuất kinh doanh tiếng Anh là "operational cost" (danh từ), nghĩa là: Chi phí liên quan đến hoạt động sản xuất và kinh doanh của một doanh nghiệp.

"operational cost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"operational cost" nghĩa tiếng Việt là "chi phí sản xuất kinh doanh". Chi phí sản xuất kinh doanh đề cập đến các khoản chi tiêu để duy trì hoạt động của doanh nghiệp.

Phát âm "operational cost" như thế nào?

"operational cost" có phiên âm IPA /ˌɒpəˈreɪʃənl kɒst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "operational cost"?

Operational costs include wages, rent, and utilities. — Chi phí sản xuất kinh doanh ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận của công ty.