The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chi phí tạm tính tiếng Anh là gì?

chi phí tạm tính tiếng Anh là provisional cost /prəˈvɪʒənl kɒst/. Chi phí dự kiến hoặc ước tính ban đầu chưa chính thức xác nhận.

Hình minh hoạ "chi phí tạm tính" tiếng Anh là "provisional cost"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

provisional cost

Danh từ
/prəˈvɪʒənl kɒst/

Ví dụ câu với chi phí tạm tính / provisional cost

  1. 1

    Chi phí tạm tính cho dự án này là khoảng 50.000 đô la.

    The provisional cost for this project is around 50,000 dollars.

  2. 2

    Chúng tôi cần xác nhận chi phí tạm tính trước khi bắt đầu thi công.

    We need to confirm the provisional cost before starting construction.

Ghi chú dùng từ chi phí tạm tính

Chi phí tạm tính là ước lượng ban đầu chưa chính thức, thường dùng trong kế hoạch dự án. Các thuật ngữ liên quan: 'estimated cost' (chi phí ước tính), 'final cost' (chi phí cuối cùng), 'budget' (ngân sách).

Video minh hoạ chi phí tạm tính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chi phí tạm tính

Câu hỏi thường gặp về "chi phí tạm tính"

Chi phí tạm tính tiếng Anh là gì?

Chi phí tạm tính tiếng Anh là "provisional cost" (danh từ), nghĩa là: Chi phí dự kiến hoặc ước tính ban đầu chưa chính thức xác nhận.

"provisional cost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"provisional cost" nghĩa tiếng Việt là "chi phí tạm tính". Chi phí tạm tính là ước lượng ban đầu chưa chính thức, thường dùng trong kế hoạch dự án.

Phát âm "provisional cost" như thế nào?

"provisional cost" có phiên âm IPA /prəˈvɪʒənl kɒst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "provisional cost"?

The provisional cost for this project is around 50,000 dollars. — Chi phí tạm tính cho dự án này là khoảng 50.000 đô la.