The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chi phí trả trước tiếng Anh là gì?

chi phí trả trước tiếng Anh là prepaid cost /ˌpriːˈpeɪd kɒst/. Chi phí đã trả trước cho hàng hóa hoặc dịch vụ trước khi sử dụng hoặc nhận hàng.

Hình minh hoạ "chi phí trả trước" tiếng Anh là "prepaid cost"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

prepaid cost

Danh từ
/ˌpriːˈpeɪd kɒst/

Ví dụ câu với chi phí trả trước / prepaid cost

  1. 1

    Chi phí trả trước này sẽ được ghi nhận là tài sản trên bảng cân đối kế toán.

    This prepaid cost will be recorded as an asset on the balance sheet.

  2. 2

    Doanh nghiệp cần theo dõi các chi phí trả trước để quản lý ngân sách hiệu quả.

    The company needs to monitor prepaid costs to manage the budget effectively.

Ghi chú dùng từ chi phí trả trước

Chi phí trả trước là khoản chi phí đã thanh toán trước cho hàng hóa hoặc dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan: 'Chi phí phát sinh' (incurred cost), 'Chi phí hiện tại' (current cost), 'Tài sản' (asset).

Video minh hoạ chi phí trả trước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chi phí trả trước

Câu hỏi thường gặp về "chi phí trả trước"

Chi phí trả trước tiếng Anh là gì?

Chi phí trả trước tiếng Anh là "prepaid cost" (danh từ), nghĩa là: Chi phí đã trả trước cho hàng hóa hoặc dịch vụ trước khi sử dụng hoặc nhận hàng.

"prepaid cost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"prepaid cost" nghĩa tiếng Việt là "chi phí trả trước". Chi phí trả trước là khoản chi phí đã thanh toán trước cho hàng hóa hoặc dịch vụ.

Phát âm "prepaid cost" như thế nào?

"prepaid cost" có phiên âm IPA /ˌpriːˈpeɪd kɒst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "prepaid cost"?

This prepaid cost will be recorded as an asset on the balance sheet. — Chi phí trả trước này sẽ được ghi nhận là tài sản trên bảng cân đối kế toán.