Tiếng Việt
Chi phí trả trước dài hạn tiếng Anh là gì?
chi phí trả trước dài hạn tiếng Anh là long-term prepaid cost /lɒŋ tɜːm ˌpriːˈpeɪd kɒst/. Chi phí trả trước dài hạn là khoản chi phí đã trả trước cho các dịch vụ hoặc tài sản sẽ sử dụng trong thời gian dài hơn một kỳ kế toán hiện tại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
long-term prepaid cost
Ví dụ câu với chi phí trả trước dài hạn / long-term prepaid cost
- 1
Chi phí trả trước dài hạn được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán như một tài sản.
Long-term prepaid costs are recorded on the balance sheet as an asset.
- 2
Doanh nghiệp cần theo dõi các khoản chi phí trả trước dài hạn để phản ánh đúng tình hình tài chính.
The company needs to monitor long-term prepaid costs to accurately reflect its financial position.
Ghi chú dùng từ chi phí trả trước dài hạn
Chi phí trả trước dài hạn liên quan đến các khoản chi phí được trả trước vượt quá một năm tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'deferred expense' (chi phí trả trước) và 'asset' (tài sản).
Video minh hoạ chi phí trả trước dài hạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi phí trả trước dài hạn
Câu hỏi thường gặp về "chi phí trả trước dài hạn"
Chi phí trả trước dài hạn tiếng Anh là gì?
Chi phí trả trước dài hạn tiếng Anh là "long-term prepaid cost" (danh từ), nghĩa là: Chi phí trả trước dài hạn là khoản chi phí đã trả trước cho các dịch vụ hoặc tài sản sẽ sử dụng trong thời gian dài hơn một kỳ kế toán hiện tại.
"long-term prepaid cost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"long-term prepaid cost" nghĩa tiếng Việt là "chi phí trả trước dài hạn". Chi phí trả trước dài hạn liên quan đến các khoản chi phí được trả trước vượt quá một năm tài chính.
Phát âm "long-term prepaid cost" như thế nào?
"long-term prepaid cost" có phiên âm IPA /lɒŋ tɜːm ˌpriːˈpeɪd kɒst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "long-term prepaid cost"?
Long-term prepaid costs are recorded on the balance sheet as an asset. — Chi phí trả trước dài hạn được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán như một tài sản.