The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chi phí vận chuyển tiếng Anh là gì?

chi phí vận chuyển tiếng Anh là transportation cost /ˌtrænspɔːˈteɪʃən kɒst/. Chi phí liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách từ nơi này đến nơi khác.

Hình minh hoạ "chi phí vận chuyển" tiếng Anh là "transportation cost"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

transportation cost

Danh từ
/ˌtrænspɔːˈteɪʃən kɒst/

Ví dụ câu với chi phí vận chuyển / transportation cost

  1. 1

    Chi phí vận chuyển hàng hóa đã tăng do giá nhiên liệu cao hơn.

    The transportation cost for the goods increased due to higher fuel prices.

  2. 2

    Chúng tôi cần tính toán chi phí vận chuyển trước khi bắt đầu dự án.

    We need to estimate the transportation cost before starting the project.

Ghi chú dùng từ chi phí vận chuyển

Chi phí vận chuyển là khoản tiền trả cho việc vận chuyển hàng hóa hoặc người. Các thuật ngữ liên quan gồm 'logistics' (hậu cần), 'freight' (cước vận tải), và 'shipping' (vận chuyển hàng hóa bằng đường biển hoặc đường bộ).

Video minh hoạ chi phí vận chuyển

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chi phí vận chuyển

Câu hỏi thường gặp về "chi phí vận chuyển"

Chi phí vận chuyển tiếng Anh là gì?

Chi phí vận chuyển tiếng Anh là "transportation cost" (danh từ), nghĩa là: Chi phí liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách từ nơi này đến nơi khác.

"transportation cost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"transportation cost" nghĩa tiếng Việt là "chi phí vận chuyển". Chi phí vận chuyển là khoản tiền trả cho việc vận chuyển hàng hóa hoặc người.

Phát âm "transportation cost" như thế nào?

"transportation cost" có phiên âm IPA /ˌtrænspɔːˈteɪʃən kɒst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "transportation cost"?

The transportation cost for the goods increased due to higher fuel prices. — Chi phí vận chuyển hàng hóa đã tăng do giá nhiên liệu cao hơn.