Tiếng Việt
Phí vận chuyển tiếng Anh là gì?
phí vận chuyển tiếng Anh là shipping fee /ˈʃɪpɪŋ fi/. Phí tính cho việc vận chuyển hàng hóa từ nơi này đến nơi khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shipping fee
Ví dụ câu với phí vận chuyển / shipping fee
- 1
The shipping fee for this package is $10.
Phí vận chuyển cho gói hàng này là 10 đô la.
- 2
She paid the shipping fee at the checkout.
Cô ấy đã trả phí vận chuyển tại quầy thanh toán.
Ghi chú dùng từ phí vận chuyển
Phí vận chuyển là khoản tiền trả cho dịch vụ vận chuyển hàng hóa. Các từ liên quan: 'delivery fee' (phí giao hàng), 'postage' (phí gửi thư), 'freight' (hàng hóa vận chuyển).
Video minh hoạ phí vận chuyển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phí vận chuyển
Câu hỏi thường gặp về "phí vận chuyển"
Phí vận chuyển tiếng Anh là gì?
Phí vận chuyển tiếng Anh là "shipping fee" (danh từ), nghĩa là: Phí tính cho việc vận chuyển hàng hóa từ nơi này đến nơi khác.
"shipping fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shipping fee" nghĩa tiếng Việt là "phí vận chuyển". Phí vận chuyển là khoản tiền trả cho dịch vụ vận chuyển hàng hóa.
Phát âm "shipping fee" như thế nào?
"shipping fee" có phiên âm IPA /ˈʃɪpɪŋ fi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shipping fee"?
Phí vận chuyển cho gói hàng này là 10 đô la. — The shipping fee for this package is $10.