Tiếng Việt
Chi phiếu tiếng Anh là gì?
chi phiếu tiếng Anh là cheque /tʃɛk/. Phiếu ghi số tiền mà người phát hành cam kết thanh toán cho người nhận vào một thời điểm xác định, thường dùng để thanh toán không dùng tiền mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cheque
Ví dụ câu với chi phiếu / cheque
- 1
Anh ấy đã gửi chi phiếu để thanh toán hóa đơn.
He issued a cheque to settle the bill.
- 2
Bạn cần ký vào mặt sau của chi phiếu để xác nhận.
You need to sign the back of the cheque to endorse it.
Ghi chú dùng từ chi phiếu
Chi phiếu là một phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt, phổ biến trong giao dịch tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bank account' (tài khoản ngân hàng), 'bank transfer' (chuyển khoản ngân hàng), và 'cash' (tiền mặt).
Video minh hoạ chi phiếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi phiếu
Câu hỏi thường gặp về "chi phiếu"
Chi phiếu tiếng Anh là gì?
Chi phiếu tiếng Anh là "cheque" (danh từ), nghĩa là: Phiếu ghi số tiền mà người phát hành cam kết thanh toán cho người nhận vào một thời điểm xác định, thường dùng để thanh toán không dùng tiền mặt.
"cheque" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cheque" nghĩa tiếng Việt là "chi phiếu". Chi phiếu là một phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt, phổ biến trong giao dịch tài chính.
Phát âm "cheque" như thế nào?
"cheque" có phiên âm IPA /tʃɛk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cheque"?
He issued a cheque to settle the bill. — Anh ấy đã gửi chi phiếu để thanh toán hóa đơn.