The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chỉ tiêu kinh doanh tiếng Anh là gì?

chỉ tiêu kinh doanh tiếng Anh là business target /ˈbɪznəs ˈtɑːɡɪt/. Mục tiêu hoặc chỉ tiêu mà doanh nghiệp đặt ra để đạt được trong hoạt động kinh doanh.

Hình minh hoạ "chỉ tiêu kinh doanh" tiếng Anh là "business target"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

business target

Danh từ
/ˈbɪznəs ˈtɑːɡɪt/

Ví dụ câu với chỉ tiêu kinh doanh / business target

  1. 1

    The company set a new business target for the next quarter.

    Công ty đã đặt ra một chỉ tiêu kinh doanh mới cho quý tới.

  2. 2

    Achieving the sales target is crucial for the business target.

    Đạt được chỉ tiêu doanh số là điều cốt yếu cho chỉ tiêu kinh doanh.

Ghi chú dùng từ chỉ tiêu kinh doanh

Chỉ tiêu kinh doanh là mục tiêu doanh thu hoặc lợi nhuận mà doanh nghiệp mong muốn đạt được. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'sales goal' (mục tiêu doanh số), 'performance target' (chỉ tiêu hiệu suất), và 'business plan' (kế hoạch kinh doanh).

Video minh hoạ chỉ tiêu kinh doanh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chỉ tiêu kinh doanh

Câu hỏi thường gặp về "chỉ tiêu kinh doanh"

Chỉ tiêu kinh doanh tiếng Anh là gì?

Chỉ tiêu kinh doanh tiếng Anh là "business target" (danh từ), nghĩa là: Mục tiêu hoặc chỉ tiêu mà doanh nghiệp đặt ra để đạt được trong hoạt động kinh doanh.

"business target" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"business target" nghĩa tiếng Việt là "chỉ tiêu kinh doanh". Chỉ tiêu kinh doanh là mục tiêu doanh thu hoặc lợi nhuận mà doanh nghiệp mong muốn đạt được.

Phát âm "business target" như thế nào?

"business target" có phiên âm IPA /ˈbɪznəs ˈtɑːɡɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "business target"?

Công ty đã đặt ra một chỉ tiêu kinh doanh mới cho quý tới. — The company set a new business target for the next quarter.