Tiếng Việt
Chỉ tiêu cơ lý tiếng Anh là gì?
Chỉ tiêu cơ lý tiếng Anh là Physical and Mechanical Property /ˈfɪzɪkl ənd mɪˈkænɪkl ˈprɒpəti/. Thuộc tính vật lý và cơ học của vật liệu, mô tả đặc điểm chịu lực, độ bền, độ dẻo, và các đặc tính vật lý khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Physical and Mechanical Property
Ví dụ câu với Chỉ tiêu cơ lý / Physical and Mechanical Property
- 1
Chỉ tiêu cơ lý của thép bao gồm độ bền kéo và độ dẻo.
The physical and mechanical properties of steel include tensile strength and ductility.
- 2
Chỉ tiêu cơ lý giúp xác định khả năng chịu lực của vật liệu.
Physical and mechanical properties help determine a material's load-bearing capacity.
Ghi chú dùng từ Chỉ tiêu cơ lý
Chỉ tiêu cơ lý đề cập đến các đặc tính vật lý và cơ học của vật liệu như độ bền, độ dẻo. Các thuật ngữ liên quan gồm có độ bền kéo (tensile strength), độ dẻo (ductility), và độ cứng (hardness).
Video minh hoạ Chỉ tiêu cơ lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chỉ tiêu cơ lý
Câu hỏi thường gặp về "Chỉ tiêu cơ lý"
Chỉ tiêu cơ lý tiếng Anh là gì?
Chỉ tiêu cơ lý tiếng Anh là "Physical and Mechanical Property" (danh từ), nghĩa là: Thuộc tính vật lý và cơ học của vật liệu, mô tả đặc điểm chịu lực, độ bền, độ dẻo, và các đặc tính vật lý khác.
"Physical and Mechanical Property" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Physical and Mechanical Property" nghĩa tiếng Việt là "Chỉ tiêu cơ lý". Chỉ tiêu cơ lý đề cập đến các đặc tính vật lý và cơ học của vật liệu như độ bền, độ dẻo.
Phát âm "Physical and Mechanical Property" như thế nào?
"Physical and Mechanical Property" có phiên âm IPA /ˈfɪzɪkl ənd mɪˈkænɪkl ˈprɒpəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Physical and Mechanical Property"?
The physical and mechanical properties of steel include tensile strength and ductility. — Chỉ tiêu cơ lý của thép bao gồm độ bền kéo và độ dẻo.