Tiếng Việt
Chia đội tiếng Anh là gì?
chia đội tiếng Anh là divide into teams /dɪˈvaɪd ˈɪntuː tiːmz/. Chia nhóm người thành các đội nhỏ hơn để thi đấu hoặc làm việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
divide into teams
Ví dụ câu với chia đội / divide into teams
- 1
Chúng tôi sẽ chia đội để thi đấu bóng đá.
We will divide into teams for the football match.
- 2
Giáo viên chia lớp thành các đội để làm dự án.
The teacher divided the class into teams for the project.
Ghi chú dùng từ chia đội
Chia đội là hành động phân chia nhóm người thành các nhóm nhỏ hơn. Các từ liên quan: team (đội), group (nhóm), organize (tổ chức), collaborate (hợp tác).
Video minh hoạ chia đội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chia đội
Câu hỏi thường gặp về "chia đội"
Chia đội tiếng Anh là gì?
Chia đội tiếng Anh là "divide into teams" (cụm từ), nghĩa là: Chia nhóm người thành các đội nhỏ hơn để thi đấu hoặc làm việc.
"divide into teams" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"divide into teams" nghĩa tiếng Việt là "chia đội". Chia đội là hành động phân chia nhóm người thành các nhóm nhỏ hơn.
Phát âm "divide into teams" như thế nào?
"divide into teams" có phiên âm IPA /dɪˈvaɪd ˈɪntuː tiːmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "divide into teams"?
We will divide into teams for the football match. — Chúng tôi sẽ chia đội để thi đấu bóng đá.