Tiếng Việt
Chia phần tiếng Anh là gì?
chia phần tiếng Anh là divide /dɪˈvaɪd/. Chia thành các phần nhỏ hơn hoặc chia sẻ cái gì đó thành nhiều phần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
divide
Ví dụ câu với chia phần / divide
- 1
Chúng tôi sẽ chia bánh thành bốn phần.
We will divide the cake into four parts.
- 2
Anh ấy muốn chia sẻ công việc với đồng nghiệp.
He wants to divide the workload with his colleagues.
Ghi chú dùng từ chia phần
Chia phần là hành động phân chia một vật hoặc số lượng thành các phần nhỏ hơn. Các từ liên quan gồm 'split' (chia tách), 'partition' (ngăn chia), và 'distribute' (phân phối), đều liên quan đến việc phân chia hoặc chia sẻ.
Video minh hoạ chia phần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chia phần
Câu hỏi thường gặp về "chia phần"
Chia phần tiếng Anh là gì?
Chia phần tiếng Anh là "divide" (động từ), nghĩa là: Chia thành các phần nhỏ hơn hoặc chia sẻ cái gì đó thành nhiều phần.
"divide" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"divide" nghĩa tiếng Việt là "chia phần". Chia phần là hành động phân chia một vật hoặc số lượng thành các phần nhỏ hơn.
Phát âm "divide" như thế nào?
"divide" có phiên âm IPA /dɪˈvaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "divide"?
We will divide the cake into four parts. — Chúng tôi sẽ chia bánh thành bốn phần.