Tiếng Việt
Chia ra để trị tiếng Anh là gì?
chia ra để trị tiếng Anh là divide and conquer /dɪˈvaɪd ənd ˈkɒŋkər/. Chiến lược chia nhỏ vấn đề để dễ dàng kiểm soát hoặc giải quyết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
divide and conquer
Ví dụ câu với chia ra để trị / divide and conquer
- 1
Chúng ta có thể áp dụng chiến lược chia ra để trị để quản lý dự án lớn hơn.
We can apply the divide and conquer strategy to manage the larger project.
- 2
Trong cuộc họp, ông ấy đề xuất chia ra để trị để giải quyết các vấn đề nhỏ hơn.
In the meeting, he suggested divide and conquer to solve smaller issues.
Ghi chú dùng từ chia ra để trị
Chiến lược chia ra để trị giúp dễ dàng kiểm soát các vấn đề phức tạp. Các thuật ngữ liên quan: 'divide' (chia), 'conquer' (chinh phục), 'strategy' (chiến lược).
Video minh hoạ chia ra để trị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chia ra để trị
Câu hỏi thường gặp về "chia ra để trị"
Chia ra để trị tiếng Anh là gì?
Chia ra để trị tiếng Anh là "divide and conquer" (cụm từ), nghĩa là: Chiến lược chia nhỏ vấn đề để dễ dàng kiểm soát hoặc giải quyết.
"divide and conquer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"divide and conquer" nghĩa tiếng Việt là "chia ra để trị". Chiến lược chia ra để trị giúp dễ dàng kiểm soát các vấn đề phức tạp.
Phát âm "divide and conquer" như thế nào?
"divide and conquer" có phiên âm IPA /dɪˈvaɪd ənd ˈkɒŋkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "divide and conquer"?
We can apply the divide and conquer strategy to manage the larger project. — Chúng ta có thể áp dụng chiến lược chia ra để trị để quản lý dự án lớn hơn.