The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chinh phạt tiếng Anh là gì?

chinh phạt tiếng Anh là conquer /ˈkɒŋkər/. Chinh phục, xâm chiếm hoặc thắng trận trong chiến tranh hoặc cuộc thi đấu.

Hình minh hoạ "chinh phạt" tiếng Anh là "conquer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

conquer

Động từ
/ˈkɒŋkər/

Ví dụ câu với chinh phạt / conquer

  1. 1

    Quân đội đã chinh phục thành phố sau nhiều tháng bao vây.

    The army conquered the city after months of siege.

  2. 2

    Anh ấy đã chinh phục trái tim của cô ấy bằng sự chân thành.

    He conquered her heart with sincerity.

Ghi chú dùng từ chinh phạt

Chinh phạt có nghĩa là xâm chiếm hoặc thắng trong cuộc chiến hoặc cuộc thi. Các từ liên quan gồm 'conquer' (chinh phục), 'capture' (bắt giữ), 'subdue' (dẹp yên).

Video minh hoạ chinh phạt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chinh phạt

Câu hỏi thường gặp về "chinh phạt"

Chinh phạt tiếng Anh là gì?

Chinh phạt tiếng Anh là "conquer" (động từ), nghĩa là: Chinh phục, xâm chiếm hoặc thắng trận trong chiến tranh hoặc cuộc thi đấu.

"conquer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"conquer" nghĩa tiếng Việt là "chinh phạt". Chinh phạt có nghĩa là xâm chiếm hoặc thắng trong cuộc chiến hoặc cuộc thi.

Phát âm "conquer" như thế nào?

"conquer" có phiên âm IPA /ˈkɒŋkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "conquer"?

The army conquered the city after months of siege. — Quân đội đã chinh phục thành phố sau nhiều tháng bao vây.