Tiếng Việt
Gây chia rẽ tiếng Anh là gì?
gây chia rẽ tiếng Anh là create division /kriˈeɪt dɪˈvɪʒən/. Gây ra sự chia rẽ hoặc chia cắt trong một nhóm hoặc cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
create division
Ví dụ câu với gây chia rẽ / create division
- 1
Chính sách đó đã gây chia rẽ trong cộng đồng.
That policy created division within the community.
- 2
Họ cố gắng tránh gây chia rẽ trong cuộc họp.
They try to avoid creating division during the meeting.
Ghi chú dùng từ gây chia rẽ
Gây chia rẽ là hành động làm cho các nhóm hoặc cá nhân không đồng thuận hoặc mâu thuẫn. Các từ liên quan: chia rẽ (division), mâu thuẫn (conflict), hợp nhất (unite).
Video minh hoạ gây chia rẽ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gây chia rẽ
Câu hỏi thường gặp về "gây chia rẽ"
Gây chia rẽ tiếng Anh là gì?
Gây chia rẽ tiếng Anh là "create division" (động từ), nghĩa là: Gây ra sự chia rẽ hoặc chia cắt trong một nhóm hoặc cộng đồng.
"create division" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"create division" nghĩa tiếng Việt là "gây chia rẽ". Gây chia rẽ là hành động làm cho các nhóm hoặc cá nhân không đồng thuận hoặc mâu thuẫn.
Phát âm "create division" như thế nào?
"create division" có phiên âm IPA /kriˈeɪt dɪˈvɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "create division"?
That policy created division within the community. — Chính sách đó đã gây chia rẽ trong cộng đồng.