The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chiếm lấy tiếng Anh là gì?

chiếm lấy tiếng Anh là take over /teɪk ˈoʊvər/. chiếm lấy, chiếm đóng hoặc kiểm soát một vị trí hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "chiếm lấy" tiếng Anh là "take over"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

take over

Động từ
/teɪk ˈoʊvər/

Ví dụ câu với chiếm lấy / take over

  1. 1

    Quân đội đã chiếm lấy thành phố sau nhiều ngày chiến đấu.

    The army took over the city after days of fighting.

  2. 2

    Họ đã chiếm lấy công ty từ tay chủ cũ.

    They took over the company from the previous owner.

Ghi chú dùng từ chiếm lấy

Chiếm lấy là hành động kiểm soát hoặc nắm giữ một vị trí hoặc tổ chức. Các từ liên quan gồm có 'capture' (chiếm đóng), 'seize' (chiếm đoạt), và 'occupy' (chiếm đóng).

Video minh hoạ chiếm lấy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chiếm lấy

Câu hỏi thường gặp về "chiếm lấy"

Chiếm lấy tiếng Anh là gì?

Chiếm lấy tiếng Anh là "take over" (động từ), nghĩa là: chiếm lấy, chiếm đóng hoặc kiểm soát một vị trí hoặc tổ chức.

"take over" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"take over" nghĩa tiếng Việt là "chiếm lấy". Chiếm lấy là hành động kiểm soát hoặc nắm giữ một vị trí hoặc tổ chức.

Phát âm "take over" như thế nào?

"take over" có phiên âm IPA /teɪk ˈoʊvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "take over"?

The army took over the city after days of fighting. — Quân đội đã chiếm lấy thành phố sau nhiều ngày chiến đấu.