The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chiến dịch hồ chí minh tiếng Anh là gì?

chiến dịch hồ chí minh tiếng Anh là Ho Chi Minh campaign /ˈhoʊ tʃiː mɪn kæmˈpeɪn/. Chiến dịch Hồ Chí Minh là chiến dịch quân sự lớn cuối cùng của cuộc kháng chiến chống Mỹ của Việt Nam, diễn ra vào năm 1975, nhằm giải phóng miền Nam.

Hình minh hoạ "chiến dịch hồ chí minh" tiếng Anh là "Ho Chi Minh campaign"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Ho Chi Minh campaign

Danh từ
/ˈhoʊ tʃiː mɪn kæmˈpeɪn/

Ví dụ câu với chiến dịch hồ chí minh / Ho Chi Minh campaign

  1. 1

    The Ho Chi Minh campaign was a decisive victory for North Vietnam.

    Chiến dịch Hồ Chí Minh là chiến thắng quyết định của miền Bắc.

  2. 2

    Many soldiers participated in the Ho Chi Minh campaign to reunify Vietnam.

    Nhiều binh sĩ đã tham gia chiến dịch Hồ Chí Minh để thống nhất Việt Nam.

Ghi chú dùng từ chiến dịch hồ chí minh

Chiến dịch Hồ Chí Minh là một chiến dịch quân sự quan trọng trong lịch sử Việt Nam, còn gọi là 'Spring Offensive'. Các từ liên quan: 'military campaign' (chiến dịch quân sự), 'reunification' (thống nhất), 'Vietnam War' (Chiến tranh Việt Nam).

Video minh hoạ chiến dịch hồ chí minh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chiến dịch hồ chí minh

Câu hỏi thường gặp về "chiến dịch hồ chí minh"

Chiến dịch hồ chí minh tiếng Anh là gì?

Chiến dịch hồ chí minh tiếng Anh là "Ho Chi Minh campaign" (danh từ), nghĩa là: Chiến dịch Hồ Chí Minh là chiến dịch quân sự lớn cuối cùng của cuộc kháng chiến chống Mỹ của Việt Nam, diễn ra vào năm 1975, nhằm giải phóng miền Nam.

"Ho Chi Minh campaign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Ho Chi Minh campaign" nghĩa tiếng Việt là "chiến dịch hồ chí minh". Chiến dịch Hồ Chí Minh là một chiến dịch quân sự quan trọng trong lịch sử Việt Nam, còn gọi là 'Spring Offensive'.

Phát âm "Ho Chi Minh campaign" như thế nào?

"Ho Chi Minh campaign" có phiên âm IPA /ˈhoʊ tʃiː mɪn kæmˈpeɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Ho Chi Minh campaign"?

Chiến dịch Hồ Chí Minh là chiến thắng quyết định của miền Bắc. — The Ho Chi Minh campaign was a decisive victory for North Vietnam.