The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chiến thần tiếng Anh là gì?

chiến thần tiếng Anh là god of war /ˈɡɒd əv wɔːr/. Thần chiến tranh, vị thần cai quản chiến tranh trong thần thoại.

Hình minh hoạ "chiến thần" tiếng Anh là "god of war"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

god of war

Danh từ
/ˈɡɒd əv wɔːr/

Ví dụ câu với chiến thần / god of war

  1. 1

    Ares is known as the god of war in Greek mythology.

    Ares is the god of war in Greek mythology.

  2. 2

    Thor is often associated with war and battle in Norse mythology.

    Thor is often associated with war and battle in Norse mythology.

Ghi chú dùng từ chiến thần

Chiến thần là vị thần cai quản chiến tranh, liên quan đến chiến đấu và xung đột. Các từ liên quan: chiến tranh (war), chiến đấu (battle), thần (god).

Video minh hoạ chiến thần

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chiến thần

Câu hỏi thường gặp về "chiến thần"

Chiến thần tiếng Anh là gì?

Chiến thần tiếng Anh là "god of war" (danh từ), nghĩa là: Thần chiến tranh, vị thần cai quản chiến tranh trong thần thoại.

"god of war" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"god of war" nghĩa tiếng Việt là "chiến thần". Chiến thần là vị thần cai quản chiến tranh, liên quan đến chiến đấu và xung đột.

Phát âm "god of war" như thế nào?

"god of war" có phiên âm IPA /ˈɡɒd əv wɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "god of war"?

Ares is the god of war in Greek mythology. — Ares is known as the god of war in Greek mythology.