Tiếng Việt
Chiết trung tiếng Anh là gì?
chiết trung tiếng Anh là eclectic /ɪˈklɛk.tɪk/. Phương pháp hoặc phong cách pha trộn các yếu tố từ nhiều nguồn khác nhau để tạo thành một tổng thể đa dạng và phong phú.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eclectic
Ví dụ câu với chiết trung / eclectic
- 1
Phong cách thiết kế nội thất của cô ấy rất chiết trung, kết hợp cổ điển và hiện đại.
Her interior design style is very eclectic, blending vintage and modern elements.
- 2
Anh ấy thích nghe nhạc eclectic, từ jazz đến rock và cổ điển.
He enjoys eclectic music, from jazz to rock and classical.
Ghi chú dùng từ chiết trung
Từ này mô tả sự pha trộn đa dạng các yếu tố, thường dùng trong nghệ thuật, thiết kế hoặc sở thích. Các từ liên quan gồm 'diverse' (đa dạng), 'varied' (đa dạng, phong phú), 'mixed' (pha trộn).
Video minh hoạ chiết trung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiết trung
Câu hỏi thường gặp về "chiết trung"
Chiết trung tiếng Anh là gì?
Chiết trung tiếng Anh là "eclectic" (tính từ), nghĩa là: Phương pháp hoặc phong cách pha trộn các yếu tố từ nhiều nguồn khác nhau để tạo thành một tổng thể đa dạng và phong phú.
"eclectic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eclectic" nghĩa tiếng Việt là "chiết trung". Từ này mô tả sự pha trộn đa dạng các yếu tố, thường dùng trong nghệ thuật, thiết kế hoặc sở thích.
Phát âm "eclectic" như thế nào?
"eclectic" có phiên âm IPA /ɪˈklɛk.tɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eclectic"?
Her interior design style is very eclectic, blending vintage and modern elements. — Phong cách thiết kế nội thất của cô ấy rất chiết trung, kết hợp cổ điển và hiện đại.