Tiếng Việt
Chiết eo tiếng Anh là gì?
Chiết eo tiếng Anh là Waist cinching /weɪst ˈsɪntʃɪŋ/. Làm thắt eo, tạo dáng thon gọn cho vòng eo bằng cách siết chặt hoặc sử dụng đồ trang sức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Waist cinching
Ví dụ câu với Chiết eo / Waist cinching
- 1
Cô ấy thích chiết eo để phù hợp với chiếc váy ôm sát.
She likes to cinch her waist to fit the tight dress.
- 2
Việc chiết eo giúp tôn lên vòng eo thon gọn của cô ấy.
Waist cinching helps highlight her slender waist.
Ghi chú dùng từ Chiết eo
Chiết eo là hành động làm thắt chặt vòng eo để tạo dáng thon gọn. Các từ liên quan: 'corset' (đai nịt bụng), 'belt' ( thắt lưng), 'shaping' (định hình).
Video minh hoạ Chiết eo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chiết eo
Câu hỏi thường gặp về "Chiết eo"
Chiết eo tiếng Anh là gì?
Chiết eo tiếng Anh là "Waist cinching" (động từ), nghĩa là: Làm thắt eo, tạo dáng thon gọn cho vòng eo bằng cách siết chặt hoặc sử dụng đồ trang sức.
"Waist cinching" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Waist cinching" nghĩa tiếng Việt là "Chiết eo". Chiết eo là hành động làm thắt chặt vòng eo để tạo dáng thon gọn.
Phát âm "Waist cinching" như thế nào?
"Waist cinching" có phiên âm IPA /weɪst ˈsɪntʃɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Waist cinching"?
She likes to cinch her waist to fit the tight dress. — Cô ấy thích chiết eo để phù hợp với chiếc váy ôm sát.