Tiếng Việt
Chiết áp tiếng Anh là gì?
chiết áp tiếng Anh là potentiometer /pəˌtɛnʃiˈɒmɪtər/. Thiết bị điện tử dùng để điều chỉnh điện áp hoặc dòng điện bằng cách thay đổi điện trở của mạch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
potentiometer
Ví dụ câu với chiết áp / potentiometer
- 1
Bạn có thể điều chỉnh âm lượng bằng cách xoay potentiometer.
You can adjust the volume by turning the potentiometer.
- 2
Chiết áp giúp kiểm soát cường độ dòng điện trong mạch.
The potentiometer helps control the current in the circuit.
Ghi chú dùng từ chiết áp
Chiết áp là một loại biến trở dùng để điều chỉnh điện áp hoặc dòng điện. Các thuật ngữ liên quan gồm resistor (điện trở), voltage (điện áp), current (dòng điện).
Video minh hoạ chiết áp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiết áp
Câu hỏi thường gặp về "chiết áp"
Chiết áp tiếng Anh là gì?
Chiết áp tiếng Anh là "potentiometer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị điện tử dùng để điều chỉnh điện áp hoặc dòng điện bằng cách thay đổi điện trở của mạch.
"potentiometer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"potentiometer" nghĩa tiếng Việt là "chiết áp". Chiết áp là một loại biến trở dùng để điều chỉnh điện áp hoặc dòng điện.
Phát âm "potentiometer" như thế nào?
"potentiometer" có phiên âm IPA /pəˌtɛnʃiˈɒmɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "potentiometer"?
You can adjust the volume by turning the potentiometer. — Bạn có thể điều chỉnh âm lượng bằng cách xoay potentiometer.