Tiếng Việt
Chiết tự tiếng Anh là gì?
chiết tự tiếng Anh là Etymology /ˌɛtəmɑːlədʒi/. Phân tích nguồn gốc và lịch sử của một từ hoặc biểu tượng để hiểu rõ ý nghĩa của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Etymology
Ví dụ câu với chiết tự / Etymology
- 1
Etymology giúp chúng ta hiểu nguồn gốc của từ 'robot' từ tiếng Séc.
Etymology helps us understand the origin of the word 'robot' from Czech.
- 2
Việc nghiên cứu etymology của từ 'computer' cho thấy nó bắt nguồn từ Latin.
Studying the etymology of the word 'computer' shows its Latin roots.
Ghi chú dùng từ chiết tự
Etymology là lĩnh vực nghiên cứu nguồn gốc của từ. Các thuật ngữ liên quan: 'morpheme' (âm vị), 'root' (căn bản), 'derivation' (sự phát sinh).
Video minh hoạ chiết tự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiết tự
Câu hỏi thường gặp về "chiết tự"
Chiết tự tiếng Anh là gì?
Chiết tự tiếng Anh là "Etymology" (danh từ), nghĩa là: Phân tích nguồn gốc và lịch sử của một từ hoặc biểu tượng để hiểu rõ ý nghĩa của nó.
"Etymology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Etymology" nghĩa tiếng Việt là "chiết tự". Etymology là lĩnh vực nghiên cứu nguồn gốc của từ.
Phát âm "Etymology" như thế nào?
"Etymology" có phiên âm IPA /ˌɛtəmɑːlədʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Etymology"?
Etymology helps us understand the origin of the word 'robot' from Czech. — Etymology giúp chúng ta hiểu nguồn gốc của từ 'robot' từ tiếng Séc.