Tiếng Việt
Chiều cao mạn tàu tiếng Anh là gì?
chiều cao mạn tàu tiếng Anh là freeboard /ˈfrēˌbôrd/. Khoảng cách từ mực nước đến đỉnh của mạn tàu, thể hiện độ cao của tàu trên mặt nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
freeboard
Ví dụ câu với chiều cao mạn tàu / freeboard
- 1
The ship's freeboard is designed to withstand rough seas.
Chiều cao mạn tàu của chiếc tàu này đủ để chống chọi với sóng to.
- 2
A higher freeboard improves the vessel's safety in heavy weather.
Việc tăng chiều cao mạn tàu giúp tàu an toàn hơn trong thời tiết xấu.
Ghi chú dùng từ chiều cao mạn tàu
Freeboard là khoảng cách từ mặt nước đến đỉnh mạn tàu, quan trọng để đảm bảo an toàn. Các thuật ngữ liên quan: 'draft' (mực nước chìm của tàu), 'beam' (bề rộng của tàu), 'displacement' (khối lượng tàu nổi).
Video minh hoạ chiều cao mạn tàu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiều cao mạn tàu
Câu hỏi thường gặp về "chiều cao mạn tàu"
Chiều cao mạn tàu tiếng Anh là gì?
Chiều cao mạn tàu tiếng Anh là "freeboard" (danh từ), nghĩa là: Khoảng cách từ mực nước đến đỉnh của mạn tàu, thể hiện độ cao của tàu trên mặt nước.
"freeboard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"freeboard" nghĩa tiếng Việt là "chiều cao mạn tàu". Freeboard là khoảng cách từ mặt nước đến đỉnh mạn tàu, quan trọng để đảm bảo an toàn.
Phát âm "freeboard" như thế nào?
"freeboard" có phiên âm IPA /ˈfrēˌbôrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "freeboard"?
Chiều cao mạn tàu của chiếc tàu này đủ để chống chọi với sóng to. — The ship's freeboard is designed to withstand rough seas.