The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chiều cao trung bình tiếng Anh là gì?

chiều cao trung bình tiếng Anh là average height /ˈævərɪʤ haɪt/. Chiều cao trung bình của một nhóm người hoặc vật thể.

Hình minh hoạ "chiều cao trung bình" tiếng Anh là "average height"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

average height

Danh từ
/ˈævərɪʤ haɪt/

Ví dụ câu với chiều cao trung bình / average height

  1. 1

    Cậu bé này có chiều cao trung bình so với các bạn cùng lứa.

    This boy has an average height compared to his peers.

  2. 2

    Chiều cao trung bình của người trưởng thành ở Việt Nam là khoảng 1.65 mét.

    The average height of adults in Vietnam is about 1.65 meters.

Ghi chú dùng từ chiều cao trung bình

Chiều cao trung bình đề cập đến chiều cao trung bình của một nhóm người hoặc vật thể. Các từ liên quan: chiều cao (height), trung bình (average), chiều cao tối đa (maximum height), chiều cao tối thiểu (minimum height).

Video minh hoạ chiều cao trung bình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chiều cao trung bình

Câu hỏi thường gặp về "chiều cao trung bình"

Chiều cao trung bình tiếng Anh là gì?

Chiều cao trung bình tiếng Anh là "average height" (danh từ), nghĩa là: Chiều cao trung bình của một nhóm người hoặc vật thể.

"average height" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"average height" nghĩa tiếng Việt là "chiều cao trung bình". Chiều cao trung bình đề cập đến chiều cao trung bình của một nhóm người hoặc vật thể.

Phát âm "average height" như thế nào?

"average height" có phiên âm IPA /ˈævərɪʤ haɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "average height"?

This boy has an average height compared to his peers. — Cậu bé này có chiều cao trung bình so với các bạn cùng lứa.