The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chiều cao thông thủy tiếng Anh là gì?

Chiều cao thông thủy tiếng Anh là clear height /klɪər haɪt/. Chiều cao tối đa của không gian trống tính từ mặt đất đến điểm thấp nhất của phần trên cùng của cấu trúc hoặc vật thể.

Hình minh hoạ "Chiều cao thông thủy" tiếng Anh là "clear height"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

clear height

Danh từ
/klɪər haɪt/

Ví dụ câu với Chiều cao thông thủy / clear height

  1. 1

    The clear height of the warehouse is 6 meters.

    Chiều cao thông thủy của nhà kho là 6 mét.

  2. 2

    Ensure the clear height is sufficient for the large trucks to pass through.

    Đảm bảo chiều cao thông thủy đủ để xe tải lớn đi qua.

Ghi chú dùng từ Chiều cao thông thủy

Chiều cao thông thủy thường dùng trong xây dựng và thiết kế cầu đường để xác định không gian trống. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ground clearance' (khoảng cách từ mặt đất đến phần thấp nhất của xe hoặc cấu trúc) và 'headroom' (khoảng trống trên đầu người hoặc vật thể).

Video minh hoạ Chiều cao thông thủy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Chiều cao thông thủy

Câu hỏi thường gặp về "Chiều cao thông thủy"

Chiều cao thông thủy tiếng Anh là gì?

Chiều cao thông thủy tiếng Anh là "clear height" (danh từ), nghĩa là: Chiều cao tối đa của không gian trống tính từ mặt đất đến điểm thấp nhất của phần trên cùng của cấu trúc hoặc vật thể.

"clear height" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"clear height" nghĩa tiếng Việt là "Chiều cao thông thủy". Chiều cao thông thủy thường dùng trong xây dựng và thiết kế cầu đường để xác định không gian trống.

Phát âm "clear height" như thế nào?

"clear height" có phiên âm IPA /klɪər haɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "clear height"?

Chiều cao thông thủy của nhà kho là 6 mét. — The clear height of the warehouse is 6 meters.