Tiếng Việt
Chiếu khán tiếng Anh là gì?
chiếu khán tiếng Anh là Visa /ˈviːzə/. Giấy tờ xác nhận cho phép người nước ngoài nhập cảnh, lưu trú hoặc làm việc tại một quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Visa
Ví dụ câu với chiếu khán / Visa
- 1
Tôi cần xin visa để đi du lịch Nhật Bản.
I need to get a visa to travel to Japan.
- 2
Visa của cô ấy đã bị từ chối do hồ sơ không đầy đủ.
Her visa was denied due to incomplete documentation.
Ghi chú dùng từ chiếu khán
Chiếu khán là giấy phép nhập cảnh của một quốc gia. Các thuật ngữ liên quan: 'passport' (hộ chiếu), 'immigration' (xuất nhập cảnh), 'tourist visa' (chiếu khán du lịch).
Video minh hoạ chiếu khán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiếu khán
Câu hỏi thường gặp về "chiếu khán"
Chiếu khán tiếng Anh là gì?
Chiếu khán tiếng Anh là "Visa" (danh từ), nghĩa là: Giấy tờ xác nhận cho phép người nước ngoài nhập cảnh, lưu trú hoặc làm việc tại một quốc gia.
"Visa" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Visa" nghĩa tiếng Việt là "chiếu khán". Chiếu khán là giấy phép nhập cảnh của một quốc gia.
Phát âm "Visa" như thế nào?
"Visa" có phiên âm IPA /ˈviːzə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Visa"?
I need to get a visa to travel to Japan. — Tôi cần xin visa để đi du lịch Nhật Bản.