Tiếng Việt
Cấp visa tiếng Anh là gì?
cấp visa tiếng Anh là Issue visa /ˈɪʃuː ˈviːzə/. Cấp visa là quá trình chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền cấp phép nhập cảnh cho người nước ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Issue visa
Ví dụ câu với cấp visa / Issue visa
- 1
Chúng tôi đã được cấp visa du lịch để đi thăm Việt Nam.
We were issued a tourist visa to visit Vietnam.
- 2
Bạn cần nộp đơn xin cấp visa trước khi đi công tác nước ngoài.
You need to apply for an issue visa before your business trip abroad.
Ghi chú dùng từ cấp visa
Cấp visa là quá trình cấp phép nhập cảnh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'visa application' (đơn xin visa), 'visa approval' (chấp thuận visa), và 'visa extension' (gia hạn visa).
Video minh hoạ cấp visa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cấp visa
Câu hỏi thường gặp về "cấp visa"
Cấp visa tiếng Anh là gì?
Cấp visa tiếng Anh là "Issue visa" (động từ), nghĩa là: Cấp visa là quá trình chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền cấp phép nhập cảnh cho người nước ngoài.
"Issue visa" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Issue visa" nghĩa tiếng Việt là "cấp visa". Cấp visa là quá trình cấp phép nhập cảnh.
Phát âm "Issue visa" như thế nào?
"Issue visa" có phiên âm IPA /ˈɪʃuː ˈviːzə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Issue visa"?
We were issued a tourist visa to visit Vietnam. — Chúng tôi đã được cấp visa du lịch để đi thăm Việt Nam.