The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thị thực tiếng Anh là gì?

thị thực tiếng Anh là Visa /ˈviːzə/. Giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền cấp cho phép người nước ngoài nhập cảnh, lưu trú hoặc làm việc tại một quốc gia.

Hình minh hoạ "thị thực" tiếng Anh là "Visa"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Visa

Danh từ
/ˈviːzə/

Ví dụ câu với thị thực / Visa

  1. 1

    Tôi cần xin thị thực để nhập cảnh vào Mỹ.

    I need to get a visa to enter the United States.

  2. 2

    Bạn đã nộp đơn xin thị thực chưa?

    Have you applied for a visa?

Ghi chú dùng từ thị thực

Thị thực là giấy phép nhập cảnh vào một quốc gia. Các thuật ngữ liên quan gồm 'passport' (hộ chiếu), 'immigration' (xuất nhập cảnh), 'tourist visa' (thị thực du lịch), 'business visa' (thị thực thương mại).

Video minh hoạ thị thực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thị thực

Câu hỏi thường gặp về "thị thực"

Thị thực tiếng Anh là gì?

Thị thực tiếng Anh là "Visa" (danh từ), nghĩa là: Giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền cấp cho phép người nước ngoài nhập cảnh, lưu trú hoặc làm việc tại một quốc gia.

"Visa" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Visa" nghĩa tiếng Việt là "thị thực". Thị thực là giấy phép nhập cảnh vào một quốc gia.

Phát âm "Visa" như thế nào?

"Visa" có phiên âm IPA /ˈviːzə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Visa"?

I need to get a visa to enter the United States. — Tôi cần xin thị thực để nhập cảnh vào Mỹ.